Canon PowerShot A3300 IS features
+ Độ phân giải : 16.0 Megapixels
+ Cảm biến : CCD 1/2.3"
+ Zoom quang : 5x (35-140mm)
+ Zoom kĩ thuật số : 4x
+ Định dạng tập tin : JPEG (EXIF 2.2), AVI (quay phim)
+ ISO : Auto, 80 ,100, 200, 400, 800,1600
+ Màn hình LCD : 3.0" TFT (230.000 pixels)
+ Thẻ nhớ: SD/SDHC/SDXC Memory Card, MultiMediaCard, MMC Plus Card, HC MMC Plus Card
+ Quay phim: HD: 1280 x 720, 24fps, (L)640 x 480, 30fps/30fps(LP) (M)320 x 240, 30fps
+ Chế độ tự động chụp: 2 hay 10 giây
+ Khẩu độ: F2.8 - F5.9
+ Tốc độ chụp nhanh nhất: 1 - 1/1600 giây
+ Canh nét gần: 3 cm
+ Chống mắt đỏ, chống rung quang học, chế độ nhận dạng khuôn mặt
+ Chuẩn kết nối : USB 2.0/Video
+ Nguồn: Battery Pack NB-8L
+ Kích thước: 95.1 x 56.7 x 23.9 mm
+ Trọng lượng : 130g
Màu sắc: Hồng/ Bạc/ Đỏ/ Xanh dương/ Đen
Hãng sản xuất
| Canon
|
Loại sản phẩm
| Compact
|
Kiểu máy
| Du lịch
|
Độ phân giải
| 16 Megapixel
|
Định dạng cảm biến
| CCD
|
Kích thước cảm biến
| 1/2.3'
|
Zoom quang
| 5x
|
Zoom số
| 4x
|
Dải tiêu cự
| 28-140mm
|
Độ mở ống kính
| f/2.8 – f/5.9
|
Độ nhạy sáng ISO
| AUTO, 80, 100, 200, 400, 800, 1600
|
Chống rung
| Có
|
Lấy nét tự động
| Có
|
Lấy nét tay
| Không
|
Chế độ Marco
| 2 cm
|
Tốc độ chập nhỏ nhất
| 1s
|
Tốc độ chập lớn nhất
| 1/1600s
|
Đèn flash trong
| Có
|
Khoảng hoạt động của đèn
| 3,5m
|
Đèn flash ngoài
| Không
|
Chế độ bù sáng
| ±2 EV (at 1/3 EV steps) ±2 EV (at 1/3 EV steps)
|
Chế độ đo sáng
| Multi, Center-weighted, Spot Multi, Center-weig
|
Chế độ ưu tiên khẩu độ
| Có
|
Chế độ ưu tiên độ chập
| Có
|
Ống kính tương thích
| không
|
Tốc độ chụp liên tục
|
|
Chế độ quay phim
| HD: 1280 x 720 @24 hình/s
|
Định dạng thẻ nhớ
| SD/SDHC/SDXC card
|
Bộ nhớ trong
| Không
|
Định dạng file ảnh thô
| Không
|
Khe ngắm quang học
| Không
|
Kích thước màn hình LCD
| 3 "
|
Độ phân giải màn hình LCD
| 230,000 điểm ảnh
|
Chế độ ngắm ảnh sống
| Có
|
Kiểu pin
| Lithium-Ion
|
Trọng lượng (bao gồm pin)
| 149g
|
Kích cỡ
| 95.1 x 56.7 x 23.9 mm
|
Phụ kiện kèm theo
| Tiêu chuẩn của nhà SX
|