THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TRỌNG LƯỢNG VÀ KÍCH THƯỚC
Kiểu cắt cỏ | Lưỡi 2 cánh |
Chiều dài *1 | 1,928mm |
Chiều rộng | 442mm |
Chiều cao | 637mm |
Kiểu điều chỉnh | Kiểu bóp cò |
Đường kính lưỡi cắt | 305mm |
Vong quay lưỡi cắt | 5.250 vòng/phút *2 |
Trọng lượng khô *3 | 7.47kg |
Tổng trọng lượng | 8.47kg |
*1: Gồm cả cần cắt cỏ
*2: Khi động cơ ở 7,000 vòng/phút
*3: Không
ĐỘNG CƠ
Kiểu máy | GX35T |
Mã kiểu máy | GCAMT |
Dung tích xilanh | 4 thì, 1 xilanh, cam treo |
DĐường kính hành trình piston | 39 x 30 mm |
Công suất định mức | 1.3 mã lực/7000 vòng/phút |
Momen xoắn | 1.6 N.m(0.16 kgf.m, 1.2lbf.ft,/5,500 vòng/phút |
Tỉ số nén | 8.00:01 AM |
Hệ thống làm mát | Bằng gió cưỡng bức |
Kiểu đánh lửa | Transistor từ tình IC |
Thì đành lửa | 27o BTDC |
Kiểu bugi | CM5H, CMRSH(NGK) |
Bộ chế hòa khí | Kiểu màng chắn |
Lọc gió | Lọc khô |
Kiểu bôi trơn | Bơm phun |
Dung tích nhớt | 0.1L |
Kiểu khởi động | Bằng tay |
Dừng động cơ | Kiểu ngắt mạch nối đất |
Loại nhiên liệu | Xăng không chì A92 |
Dung tích thùng nhiên liệu | 0.63L |
Vòng quay động cơ | Cùng chiều kim đồng hồ(nhìn từ mặt giật) |