Máy phát điện Elemax SHT25D
Model ðộng cõ: KUBOTA V2203-B
Loại ðầu phát: Từ trýờng quay, tự kích từ, 2 cực
Kiểu ðiều chỉnh ðiện áp: AVR
Công suất liên tục: 20 kVA
Công suất tối ða: 22 kVA, 3 pha
Nhiên liệu : Diesel
Ðiện áp: 220/380 V
Hệ số công suất: 0.8, Tần số 50 Hz
Công suất: 32.5 HP
Tốc ðộ quay: 1800 rpm
Ðộ ồn (cách xa 7m): 66 dB
Hệ thống khởi ðộng: Ðề ðiện.
Hệ thống làm mát bằng khí
Trọng lýợng: 387 kg
Kích thýớc: 1600 x 690 x 900 mm
Bảo hành 12 tháng cho máy, 03 tháng cho ắc quy
Xuất xứ: Nhật Bản
Model | SHT25D | |||
ĐẦU PHÁT ĐIỆN | Tần số | Hz | 50 / 60 | |
Loại đầu phát | Từ trường quay, tự kích từ, 2 cực | |||
Kiểu điều chỉnh điện áp | AVR | |||
Số pha | 3 pha | |||
Công suất định mức | kVA | 20 | ||
Điện áp | V | 220 / 380 | ||
Hệ số công suất | 0.8 | |||
ĐỘNG CƠ | Loại động cơ | KUBOTA | ||
Model | V2203-B | |||
Kiểu động cơ | Động cơ 4 thì | |||
Số xi lanh | 4 | |||
Dung tích xi lanh | CC | 2197 | ||
Công suất | HP | 32.5 | ||
Tốc độ quay | rpm | 1800 | ||
Hệ thống khởi động | Điện | |||
Nhiên liệu | Diesel | |||
CÁC THÔNG SỐ KHÁC | Dài | mm | 1660 | |
Rộng | mm | 690 | ||
Cao | mm | 900 | ||
Trọng lượng | Kg | 540 | ||
Dung tích bình nhiên liệu | L | 72 | ||
Độ ồn cách 7 m | dB(A) | 66 | ||
Hệ thống làm mát | Bằng nước | |||
Những thông số kỹ thuật của thiết bị có thể thay đổi mà không phải báo trước |