In |
Máy in ảnh đa chức năng Canon PIXMA MP198
• | 2pl giọt mực (tối thiểu) và độ phân giải 4800 x 1200 dpi (tối đa) |
• | Tốc độ in: 19 trang/phút (đen trắng) và 15 trang/phút (màu) |
• | In ảnh không lề 4" x 6” (4R) trong khoảng 70 giây |
• | Có thể in ảnh không lề lên đến cỡ A4 |
• | Công nghệ ChromaLife 100 cho phép ảnh tồn tại đến 100 năm |
Quét |
• | 600 x 1200 dpi CIS |
• | Công nghệ Z-Lid tiên tiến có thể quét những bản gốc dày đặc và lớn |
Copy |
• | Tốc độ copy: 19 bản/phút (đen trắng) và 14 bản/phút (màu) |
• | Tạo ra những bức ảnh copy hay tài liệu giống y hệt nhờ công nghệ Xử lý Gam màu Kép (Dual Colour Gamut Processing) |
Thuận tiện |
• | Cảm biến khay ra giấy |
• | Tự động chỉnh sửa hình ảnh thông qua chương trình Easy-PhotoPrint EX và MP Navigator EX |
• | Tính năng in và copy 4-trong-1 và 2-trong-1 giúp tiết kiệm lượng giấy sử dụng |
Thân thiện với môi trường |
• | Tuân thủ Tiêu chuẩn RoHS của EU |
• | Tuân thủ Chương trình Nhãn Sao Năng lượng Quốc tế |
In Phương pháp In Máy in phun bọt, nối tiếp Tốc độ In*1 Văn bản đen: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa: 19 trang/phút Màu: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa: 15 trang/phút Ảnh (4"x6"): Giấy PP-201/Tiêu chuẩn/Không lề: 70 giây Độ phân giải (dpi)*2 4800 x 1200 dpi Kích thước giọt mực tối thiểu 2pl Số lượng đầu phun 1472 Loại cartridge PG-830, CL-831 (PG-40, CL-41 Tùy chọn) Chiều rộng có thể in Lên đến 203,2 mm (8 inches),
Không lề: đến 216mm (8,5 inches) Khu vực nên in Lề trên: 38,3 mm Lề dưới: 31,2 mm Cỡ giấy áp dụng Cỡ A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4"x6", 5"x7", 8"x10" Ảnh không lề 4"x6" / 8"x10" / 5"x7" / A4 Quét Công nghệ Máy quét hình phẳng CIS Độ phân giải quang học 600 x 1200 dpi Độ phân giải có thể lựa chọn 19200 x 19200 dpi Tốc độ quét dòng (Không có thời gian truyền dữ liệu) Màu xám: 1,6 mili giây/dòng (300 dpi) Nhiều màu: 4,7 mili giây/dòng (300 dpi) Tốc độ quét*3
(Phản chiếu) A4 Màu / Độ phân giải mặc định: Khoảng 19 giây (300 dpi) A4 Đen trắng / Độ phân giải mặc định: Khoảng 7 giây (300 dpi) Ảnh 4x6" / Độ phân giải mặc định: Khoảng 8 giây (300 dpi) Độ sâu bit quét (Vào / Ra) Màu xám: 16bit/8bit Nhiều màu: 48 / 24 bit (RGB mỗi loại 16 / 8 bit) Tương thích TWAIN / WIA (Windows XP / Windows Vista) Đặc điểm khác Công nghệ Z-Lid (đến 15 mm), Quét đẩy Push Scan Copy Tốc độ*4 Văn bản đen: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa : 19 bản/phút Màu: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa : 14 bản/phút Chất lượng ảnh Giấy thường: Nhanh, Tiêu chuẩn Loại giấy khác: Chỉnh sửa Điều chỉnh mật độ Không rõ Phóng to/Thu nhỏ Vừa trang Copy nhiều bản (Đen / Màu) 1 - 9 trang, 20 trang Ảnh không lề 4"x6" / 5"x7" / A4 Điều chỉnh giấy Khay phía sau Giấy thường: 100, Legal = 10 Giấy có độ phân giải cao,
HR-101N: A4 = 80 Giấy in ảnh chuyên nghiệp
PR-101: A4 / 8"x10" = 10, 4"x6" = 20 Giấy Photo Paper Pro II
(PR-201): A4 = 10, 4"x6" = 20 Giấy Photo Paper Plus Glossy
(PP-101): A4 = 10, 4"x6" = 20 Giấy bóng Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201): A4 = 10, 4"x6" = 20 Giấy Photo Paper Plus Semi-Gloss
(SG-201): A4 / 8"x10" = 10, 4"x6" = 20 Giấy bóng Glossy Photo Paper "Sử dụng hàng ngày" (GP-501): A4 = 10, 4"x6" = 20 Giấy Matte Photo Paper
(MP-101): A4 = 10, 4"x6" = 20 Giấy Photo Stickers,
PS-101: 1 Giấy T-Shirt Transfer,
TR-301: 1 Giấy in phong bì: European DL và US Com. #10 = 10 Trọng lượng giấy Khay phía sau Giấy thường: 64-105 g/m2 , Giấy chuyên dùng của Canon: trọng lượng giấy tối đa: khoảng 260g/m2 (Giấy Photo Paper Plus Glossy II PP-201) Các yêu cầu hệ thống Windows 2000 SP4 / XP SP2 / Vista Macintosh OS X 10.3.9 - 10.5 Hệ điều hành X 10.3.9 - 10.5 Tổng quát Hiển thị 7 segment LED Đèn LED 7 khúc Giao tiếp USB 2.0 Hi-Speed USB 2.0 Tốc độ cao Phần mềm đi kèm của Canon Canon Solution Menu
MP Navigator EX
Easy-PhotoPrint EX Môi trường vận hành Nhiệt độ: 5 - 35°C Độ ẩm: 10 - 90%RH (không có nước ngưng tụ) Nguồn điện AC100-240V, 50/60Hz Tiêu thụ điện năng Chế độ chờ (đèn quét tắt)
(Kết nối USB với máy tính): approx. 1.1 W Xấp xỉ 1,1 W Chế độ TẮT (Kết nối USB với máy tính): approx. 0.8 W Xấp xỉ 0,8 W Đang copy*6: approx. 13 W Xấp xỉ 13 W Độ ồn*5 approx. 42 dB(A) Khoảng 42 dB(A) Môi trường Quy định: RoHS(EU), WEEE(EU) RoHS(EU), WEEE(EU) Nhãn sinh thái: Energy Star Nhãn Ngôi sao Năng lượng Trọng lượng (kg) 5,8 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 451 x 353 x 169 mm